Công ty Cổ phần Vật liệu Tiên tiến Yantai Tayho đã vận hành ổn định dây chuyền sản xuất quy mô hàng trăm tấn vào năm 2008 và là đơn vị đầu tiên triển khai hoạt động tiếp thị và bán hàng tại Trung Quốc. Hiện nay, sợi Para-aramid thương hiệu TAPARAN® đã có sẵn các dạng: sợi filament, xơ staple, sợi cắt ngắn, bột giấy aramid (pulp) và các định dạng khác.
Sợi filament, sợi filament nhuộm dung dịch và xơ staple thương hiệu TAPARAN® Para-aramid
Các chỉ số Denier sẵn có cho dòng filament TAPARAN® bao gồm: 600D, 750D, 840D, 1000D, 1500D, 3000D, 6000D và 9000D
Sợi TAPARAN® Para-Aramid
Sợi filament Para-aramid thương hiệu TAPARAN® hiện có sẵn các chỉ số: 600D, 750D, 840D, 1000D, 1500D, 3000D, 6000Dvà 9000D.
Xơ staple Para-aramid TAPARAN®
Xơ staple Para-aramid TAPARAN® được cắt từ các sợi filament có độ xoăn (crimped). Sản phẩm có các chiều dài cắt tiêu chuẩn là 38mm, 51mm, 76mm với mật độ tuyến tính từ 1.5D đến 4D. Nhờ sở hữu các đặc tính ưu việt về độ bền cao, mô-đun đàn hồi lớn, chịu nhiệt và chống cắt tốt, loại xơ này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vải không dệt chịu nhiệt, sợi kéo (spun yarns), sợi bọc (covering yarns) và các sản phẩm tương tự.
TAPARAN® Para-aramid cắt ngắn
Bột giấy Para-aramid TAPARAN®
Bột giấy Para-aramid TAPARAN® được sản xuất từ sợi filament TAPARAN® (có mật độ tuyến tính 1.5D). Nhờ sở hữu các đặc tính ưu việt như chịu nhiệt, chống ma sát, độ bền cao và mô-đun đàn hồi lớn, loại vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu ma sát, vật liệu làm kín (sealing), vật liệu composite và giấy aramid.
Các đặc tính chính của Taparan® Para-aramid
1. Cường Độ Cao và Mô-đun Đàn Hồi Lớn (High Strength & High Modulus)
Nhờ cấu trúc liên kết hydro mật độ cao, sức mạnh của Taparan® có thể đạt trên 28g/D.
-
Cường độ riêng: Gấp 5-6 lần so với dây thép.
-
Mô-đun riêng: Gấp 2-3 lần so với dây thép hoặc sợi thủy tinh.
-
Độ linh hoạt: Gấp 2 lần dây thép, trong khi trọng lượng chỉ bằng 1/5.
2. Khả năng Chịu Nhiệt Độ Cao (High Temperature Resistance)
Taparan® có thể làm việc liên tục trong một dải nhiệt độ cực rộng từ -196°C đến 204°C.
-
Độ bền nhiệt: Không bị phân hủy hay nóng chảy ở nhiệt độ 500°C.
-
Duy trì hiệu suất: Sau 100 giờ liên tục ở mức nhiệt 200°C, sợi vẫn duy trì được 75% độ bền kéo ban đầu.
3. Độ bền hóa học
-
Kháng hóa chất: Khả năng chống chịu tốt với cả môi trường axit và kiềm.
-
Chống lão hóa: Duy trì đặc tính cơ lý bền bỉ theo thời gian dưới tác động của môi trường.
-
Độ bám dính: Có lực bám dính cực tốt khi kết hợp với cao su.
